Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thầy bói" (1)

thầy bói
Tiếng Anh Danh từfortune teller
Từ vựng của tôi
Thầy bói đã dự đoán tương lai của cô ấy.

swap_horiz Từ liên quan "thầy bói" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thầy bói" (2)

Nhìn ảnh cũ tôi thấy bồi hồi.
Looking at old photos makes me feel nostalgic.
Thầy bói đã dự đoán tương lai của cô ấy.